Bản dịch của từ 木箱 trong tiếng Việt

木箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木箱 (Danh từ)

mù xiāng
01

Thùng gỗ

木箱:一种包装容器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hòm gỗ; hộp gỗ; thùng gỗ

木制的箱子,用于存放物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木箱

xiāng

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép