Bản dịch của từ 木红色 trong tiếng Việt

木红色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木红色 (Danh từ)

mù hóng sè
01

Một loại màu nhuộm/thuốc nhuộm có sắc đỏ (thường chỉ màu đỏ gỗ hoặc đỏ nhạt dùng để nhuộm)

染色之一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木红色

hóng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép