Bản dịch của từ 木老鸦 trong tiếng Việt

木老鸦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木老鸦 (Danh từ)

mù lǎo yā
01

Vũ khí thủy chiến bằng gỗ do nông dân khởi nghĩa dùng ở vùng Đông Hồ (Động Đình Hồ) thời Nam Tống

南宋洞庭湖地区农民起义军使用的水战武器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木老鸦

lǎo

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
老一辈
老丈
老丈人
老三届
鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép