Bản dịch của từ 木脑殻 trong tiếng Việt

木脑殻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木脑殻 (Danh từ)

mù nǎo ké
01

Từ phương ngữ: 'đầu gỗ', chỉ người cứng đầu, đần độn, ngốc nghếch

方言。犹言木头脑袋,形容呆笨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木脑殻

nǎo

qiào

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép