Bản dịch của từ 木腔 trong tiếng Việt

木腔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木腔 (Danh từ)

mù qiāng
01

Một loại dụng cụ làm nước chảy mạnh (trong cổ văn: ‘bình/ống tạo dòng nước’); chữ Hán gợi ý là vật rỗng bằng gỗ dùng điều hướng hoặc kích thích dòng nước

激水之器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木腔

qiāng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
腔口
腔子
腔拍
腔派
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép