Bản dịch của từ 木茹 trong tiếng Việt

木茹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木茹 (Động từ)

mù rú
01

Dùng trái cây, hạt của cây để lót bụng; ăn trái cây rừng thay cơm (nghĩa cổ, ít dùng).

以树木果实充饥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木茹

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
茹内
茹古涵今
茹恨
茹斋
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép