Bản dịch của từ 木莲 trong tiếng Việt

木莲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木莲 (Danh từ)

mù lián
01

Cây mỡ

常绿乔木,叶子长椭圆状披针形,表面有光泽,背面有白粉,果穗球形,成熟时紫色产于中国西南部和福建、广东等地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây mộc liên; cây phù dung; hoa phù dung

落叶灌木或小乔木,叶子阔卵形,花白色、粉红色或红色,单瓣或重瓣,结蒴果,扁球形,有毛这种植物的花也叫芙蓉或木莲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木莲

lián

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép