Bản dịch của từ 木落 trong tiếng Việt

木落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木落 (Động từ)

mù luò
01

Lá cây rụng; lá rơi (miêu tả hành động/hiện tượng lá cây rụng xuống).

树叶凋落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木落

luò

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép