Bản dịch của từ 木落归本 trong tiếng Việt
木落归本
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木落归本 (Thành ngữ)
【mù luò guī běn】
01
Tựa như 'lá rụng về cội' — nói điều gì rồi cũng trở về chỗ xuất phát, có kết cục hay nơi chốn an bài; thường chỉ người đi xa cuối cùng trở về quê hương (Hán-Việt: quy bản).
犹言叶落归根。比喻事物总有一定的归宿。多指作客他乡的人最终要回到本乡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木落归本
mù
木
luò
落
guī
归
běn
本
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
归一
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
