Bản dịch của từ 木蓝 trong tiếng Việt

木蓝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木蓝 (Danh từ)

mù lán
01

Cây Mộc lam (còn gọi là槐蓝), loại cây thân bụi/nhỏ có lá lông chim, hoa đỏ, quả dạng đậu dài; lá dùng để làm chàm (lấy màu chàm) và làm thuốc.

又名槐蓝。羽状复叶,花红色,荚果线状圆柱形。叶供制蓝靛,又供药用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木蓝

lán

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép