Bản dịch của từ 木薯 trong tiếng Việt

木薯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木薯 (Danh từ)

mù shǔ
01

Sắn; khoai mì

常绿灌木,有肉质长形的块根,叶子掌状分裂,裂片披针形,结蒴果,有棱翅块根含淀粉,生吃有毒,煮熟后毒性解除,用来做饲料或制淀粉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木薯

shǔ

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
薯芋类蔬菜
薯药
薯莨
薯莨绸
薯蓣
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép