Bản dịch của từ 木薯淀粉 trong tiếng Việt

木薯淀粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木薯淀粉 (Danh từ)

mù shǔ diàn fěn
01

Bột sắn

木薯淀粉:木薯经过淀粉提取后脱水干燥而成的粉末

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木薯淀粉

shǔ

diàn

fěn

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép