Bản dịch của từ 木虫 trong tiếng Việt

木虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木虫 (Danh từ)

mù chóng
01

Sâu (côn trùng) sống ký sinh trong thân, vỏ, gỗ cây — tức 'sâu gỗ', thường khoan lỗ phá hoại cây

寄生于树中的虫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木虫

chóng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép