Bản dịch của từ 木蜜 trong tiếng Việt
木蜜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木蜜 (Danh từ)
【mù mì】
01
Mùi mật; tên gọi khác của mùi thơm giống mật ong
2.蜜香的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên khác của quả táo tàu (táo đỏ/jujube), tức quả chà là Trung Hoa khô hoặc tươi
3.枣子的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một loài cây/đuôi quả (枳椇) — tức cây zhi ju; thường gọi là một thứ cây ăn quả/thuộc họ cam quít trong văn liệu cổ
1.枳椇的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木蜜
mù
木
mì
蜜
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
