Bản dịch của từ 木蝱 trong tiếng Việt
木蝱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木蝱 (Danh từ)
【mù méng】
01
Một loài côn trùng (ấu trùng trắng, trưởng thành giống ruồi lớn), thường sống trên lá cây, mùa hè thu bay thành đàn và hút máu trâu, ngựa; gọi theo gốc chữ là 'ở trên cây' (木+寄生) — tức 'bọ/ruồi ký sinh trên cây'.
虫名。幼虫初出如白蛆,成虫形如蝇而较大,夏秋间群飞,吮牛马血。因寄生于木叶,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木蝱
mù
木
méng
蝱
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
蝱虫
蝱蚋
蝱蜒
蝱蝇
蝱飞
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
