Bản dịch của từ 木行 trong tiếng Việt

木行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木行 (Danh từ)

mù xíng
01

Mộc đức trong học thuyết Ngũ hành — hành Mộc, tượng trưng cho cây cối, sinh trưởng, sức sống

谓五行说中的木德。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木行

xíng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép