Bản dịch của từ 木表 trong tiếng Việt
木表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木表 (Danh từ)
【mù biǎo】
01
Ngọn cây; chót cây, phần đầu (đầu cành) của cây
4.树梢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cột gỗ làm mốc để đo bóng mặt trời (dùng trong đồng hồ mặt trời)
2.指用于测日影计时的木制标杆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cột gỗ làm dấu (đóng chữ lên cây làm mốc hoặc ký hiệu); dấu mốc bằng cây
1.木标。立木书字,以为标记。
Ví dụ
04
Lớp ngoài của thân cây; vỏ cây (phần bề ngoài của gỗ)
3.树木的外层。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木表
mù
木
biǎo
表
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
