Bản dịch của từ 木解 trong tiếng Việt
木解
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木解 (Danh từ)
【mù jiě】
01
Một loại “尸解” trong Đạo giáo: theo truyền thuyết, người tu hành rời bỏ xác bằng cách nhờ gỗ (木) làm phương tiện để đoạn thân thành tiên — tức là hình thức hóa thân/thoát xác bằng gỗ.
道教所说尸解的一种。谓借木解脱躯体而成仙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木解
mù
木
jiě
解
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
