Bản dịch của từ 木讷老人 trong tiếng Việt
木讷老人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木讷老人 (Danh từ)
【mù nè lǎo rén】
01
Ông lão ít nói
直边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ông lão ít nói, cục mịch
无刻度尺子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木讷老人
mù
木
nè
讷
lǎo
老
rén
人
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
讷于言,敏于行
讷口
讷口少言
讷怍
讷慎
老一辈
老丈
老丈人
老三届
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
