Bản dịch của từ 木谏 trong tiếng Việt
木谏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木谏 (Danh từ)
【mù jiàn】
01
Biển gỗ hay biển gỗ, trong truyền thuyết xa xưa, biển gỗ dựng ở chợ để ghi lại công khai những lời khuyên hay vu khống (đối tượng công cộng cổ xưa để khiển trách)
相传尧舜时于朝市竖立木牌,谓之谤木,人有进谏之言则书于其上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木谏
mù
木
jiàn
谏
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
谏书
谏争如流
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
