Bản dịch của từ 木车 trong tiếng Việt

木车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木车 (Danh từ)

mù chē
01

Loại xe tang dùng trong triều đình xưa cho vua chúa khi đưa đi an táng, thường không sơn trau chuốt (chữ Hán: 木車 = xe gỗ)

古代帝王丧葬时所用的一种车子,不加漆饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木车

chē

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
车两
车主
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép