Bản dịch của từ 木边之目,田下之心 trong tiếng Việt
木边之目,田下之心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木边之目,田下之心 (Danh từ)
【mù biān zhī mù , tián xià zhī xīn】
01
Ẩn dụ chỉ “相思” (tương tư, nhớ nhung), là cách nói mật mã/诗语 để biểu đạt nỗi nhớ thương một người
“相思”二字的隐语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木边之目,田下之心
mù
木
biān
边
zhī
之
mù
目
,
田
tián
下
xià
心
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
边丁
边上
边业
边严
边乡
之个
之乎者也
之任
之前
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
田丁
田七
田业
田中
田中义一
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
