Bản dịch của từ 木酪 trong tiếng Việt

木酪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木酪 (Danh từ)

mù lào
01

Một thứ thức ăn nhão nấu từ gỗ, vỏ cây trong năm đói; đồ ăn thay thế kém ngon (thời cổ)

荒年用木头﹑树皮之类煮成的糊状物。事见《汉书·食货志上》:“北边及青徐地人相食……莽遣三公将军开东方诸仓振贷穷乏,又分遣大夫谒者教民煮木为酪;酪不可食,重为烦扰。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木酪

lào

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
酪乳
酪奴
酪浆
酪粥
酪素
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép