Bản dịch của từ 木醋 trong tiếng Việt

木醋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木醋 (Danh từ)

mù cù
01

Dấm gỗ; dấm chưng gỗ (nước chua thu được khi chưng huỷ gỗ; chứa axít etanoic; metanol; axetin …); Giấm gỗ

一种由木材经过干馏或发酵等过程制成的醋,常用于调味或作为清洁剂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木醋

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép