Bản dịch của từ 木钵 trong tiếng Việt

木钵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木钵 (Danh từ)

mù bō
01

Bát bằng gỗ; bát (đồ ăn) bằng gỗ, thường là bát tu sĩ (tăng) dùng để ăn xin hoặc盛饭的器具

木制的钵。僧人所用食器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木钵

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép