Bản dịch của từ 木铎 trong tiếng Việt

木铎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木铎 (Danh từ)

mù duó
01

1.以木为舌的大铃,铜质。古代宣布政教法令时,巡行振鸣以引起众人注意。

Ví dụ
02

Người truyền dạy, người truyền bá giáo hóa (ví von: người gõ mõ báo tin, phổ biến lễ giáo)

2.以喻宣扬教化的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木铎

duó

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
铎刀
铎舌
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép