Bản dịch của từ 木雕泥塑 trong tiếng Việt

木雕泥塑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木雕泥塑 (Thành ngữ)

mù diāo ní sù
01

Tượng gỗ; đần độn ngây ngô; đờ ra như phỗng

用木头雕刻或泥土塑造的偶像,形容人呆板或静止不动也说泥塑木雕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木雕泥塑

diāo

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
雕丧
雕云
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
塑像
塑性
塑性炸药
塑料
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép