Bản dịch của từ 木香菊 trong tiếng Việt

木香菊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木香菊 (Danh từ)

mù xiāng jú
01

Một giống hoa cúc (菊花) thuộc họ cúc, gọi tắt là '木香菊' — hoa cúc có hương thơm, thường dùng làm cây cảnh

菊花的一个品种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木香菊

xiāng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
香丝
香严
香串
香乳
香云
菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép