Bản dịch của từ 木马 trong tiếng Việt
木马

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木马 (Danh từ)
Con ngựa làm bằng gỗ; hình tượng ngựa bằng gỗ (đồ chơi hoặc tượng)
1.木制的马。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên rút gọn của “木牛流馬” — loại xe/đồ vận chuyển bằng gỗ (mô hình máy móc bằng gỗ dùng để chở hàng hoặc tác chiến trong truyện lịch sử); nghĩa gốc: ‘trâu gỗ, ngựa gỗ’ (công cụ cơ khí cổ)
2.“木牛流马”的省称。
Xe thúng một bánh có yên bằng gỗ (một loại xe đẩy/xe cưỡi cổ xưa)
3.指加马鞍的独轮车。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trượt băng; dụng cụ để trượt trên băng (giày trượt có lưỡi kim loại hoặc xe trượt trên băng)
4.冰上滑行的工具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giàn giáo bằng gỗ trên công trường, hình như ghế cao có bệ đứng để thợ xây thao tác (giàn giáo gỗ).
5.建筑工地上用的木架子,形似高脚长凳。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dụng cụ thể dục dụng cụ: ngựa bọc yên có hai chiếc vòng (鞍马) hoặc ngựa để nhảy (跳马) trong thể dục dụng cụ
6.体操运动器械。有两种:背上安双环的叫鞍马,没有环的叫跳马。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bập bênh hình con ngựa cho trẻ em cưỡi (đồ chơi công viên/nhà trẻ), giống ghế bập bênh, có thể lắc tới lui
7.儿童游戏器械,形状象马,可以坐在上面前后摇动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngựa gỗ (đồ chơi bằng gỗ, thường có hình ngựa; trẻ em có thể ngồi và bập bênh)
(2) 木头制成的马;也指形状像马的木制儿童玩具,可以坐在上面前后摇动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bánh ngựa bằng gỗ; đồ chơi/thiết bị bằng gỗ hình con ngựa (để cưỡi hoặc trang trí)
(3) 木制的运动器械
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại dụng cụ bằng gỗ có gai và khung, xưa dùng làm hình phạt quân sự (ghế gỗ tra tấn)
(4) 一种带脊和钉的木制器械,以前作为一种军事惩罚工具
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木马
mù
木
mǎ
马
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
