Bản dịch của từ 木马计 trong tiếng Việt

木马计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木马计 (Danh từ)

mù mǎ jì
01

Mưu kế 'ngựa gỗ' (Trỏ tới chuyện Thần thoại: ngựa gỗ Thành Troy) — thủ đoạn giả vờ đầu hàng để giấu quân, lừa mở cửa thành rồi tấn công bất ngờ.

即“特洛伊木马”。希腊神话故事。特洛伊王子帕里斯得爱神阿佛洛狄忒之助,诱走斯巴达王后海伦,因而引起特洛伊战争。战争的第十年,希腊英雄奥德修斯献计,将一批精兵埋伏在城外的一匹大木马腹内,佯作退兵。特洛伊人以为敌兵已撤,将木马移入城内。夜间伏兵跳出,打开城门,希腊兵一涌而入攻下特洛伊城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木马计

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép