Bản dịch của từ 木魅山鬼 trong tiếng Việt

木魅山鬼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木魅山鬼 (Tính từ)

mù mèi shān guǐ
01

Mộc mị sơn quỷ, chỉ quỷ trong rừng núi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木魅山鬼

mèi

shān

guǐ

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
魅乡
魅人
魅力
魅惑
魅狐
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép