Bản dịch của từ 木鲸 trong tiếng Việt

木鲸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木鲸 (Cụm từ)

mù jīng
01

木制的形如鲸鱼状的钟锤。借指钟。典出《后汉书·班固传》:“于是发鲸鱼,铿华钟。”颜师古注引薛综曰:“海中有大鱼名鲸,又有兽名蒲牢。蒲牢素畏鲸鱼,鲸鱼击蒲牢,蒲牢辄大鸣呼。凡钟欲令其声大者,故作蒲牢于其上,撞钟者名为鲸鱼。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木鲸

jīng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép