Bản dịch của từ 木鳖子 trong tiếng Việt

木鳖子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木鳖子 (Danh từ)

mù biē zi
01

Cây gấc; hạt gấc; quả gấc

木鳖子是指一种植物的种子,通常用于中药,具有一定的药用价值。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木鳖子

biē

zi

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép