Bản dịch của từ 木鸡养到 trong tiếng Việt

木鸡养到

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木鸡养到 (Cụm từ)

mù jī yǎng dào
01

木鸡:善斗的鸡,看上去象木头一样呆板。形容功夫到家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木鸡养到

yǎng

dào

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
养不大
养世
养中
养乏
养乐
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép