Bản dịch của từ 木鹞 trong tiếng Việt

木鹞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木鹞 (Danh từ)

mù yào
01

Một loài chim ưng (鹞鹰) thuộc nhóm đại bàng/ưng; thường gọi là chim ưng nhỏ hoặc diều hâu; Hán-Việt: Mộc diều(?) — (gợi nhớ: '' + '' )

鹞鹰的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木鹞

yào

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
鹞坊
鹞子
鹞子翻身
鹞子鞋
鹞琴
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép