Bản dịch của từ 木齿丹 trong tiếng Việt

木齿丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木齿丹 (Danh từ)

mù chǐ dān
01

Một loại lược bằng gỗ, theo thuật dưỡng sinh gọi là '木齿' 的梳子即木制梳子常用于按摩头皮养生)。

养生家称木梳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木齿丹

chǐ

齿

dān

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
齿冠
齿决
齿冷
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép