Bản dịch của từ 木龙 trong tiếng Việt
木龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木龙 (Danh từ)
【mù lóng】
01
1.木刻的龙。古代祈雨时用之。
Ví dụ
02
Tên một loài cây (một thứ gỗ, cây gọi là 木龙)
2.木名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hàng rào gỗ bảo vệ bờ đê; lan can bằng gỗ để chắn nước hoặc chắn đất
3.护堤的木栏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Rắn (thần thoại) trú ngụ trong tàu lớn khi ra biển; một loài rắn huyền thoại trong văn truyền (Hán Việt: Mộc Long)
4.传说栖息在航海大船里的蛇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木龙
mù
木
lóng
龙
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
