Bản dịch của từ 未一 trong tiếng Việt

未一

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未一 (Cụm từ)

wèi yī
01

1.亦作“未壹”。没有统一。

Ví dụ
02

2.不完备。

Ví dụ
03

3.不一一详述。多用于书信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未一

wèi

Các từ liên quan

未为不可
未了
未了公案
未了因
未了缘
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép