Bản dịch của từ 未为不可 trong tiếng Việt
未为不可
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
未为不可 (Cụm từ)
【wèi wéi bù kě】
01
Không phải là không thể/không phải không được — cách nói lịch sự, hơi婉转 để biểu thị đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.
不是不可以。委婉地肯定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未为不可
wèi
未
wéi
为
bù
不
kě
可
Các từ liên quan
未一
未了
未了公案
未了因
未了缘
为下
为丛驱雀
为主
为久
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 味
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霨
喂
熭
讆
䵢
谓
卫
鳚
渭
磑
㦣
畏
梔
槩
㭤
椼
㯙
梭
㭊
杫
桗
㯐
桦
桇
归
䦻
㐱
叴
号
𠀖
夗
扐
氻
廵
甴
讫
未来
未必
未免
尚未
从未
未婚
未知
未曾
未经
未能
