Bản dịch của từ 未了公案 trong tiếng Việt
未了公案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
未了公案 (Danh từ)
【wèi liǎo gōng àn】
01
未了公案:尚未結案、未解決的案件或遺留問題;也可指未有結論的爭議或糾葛(可聯想為「未了的公事/公案」)
公案:案件,问题。没有解决的案件或事情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未了公案
wèi
未
liǎo
了
gōng
公
àn
案
Các từ liên quan
未一
未为不可
未了
未了因
未了缘
了不得
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 味
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霨
喂
熭
讆
䵢
谓
卫
鳚
渭
磑
㦣
畏
梔
槩
㭤
椼
㯙
梭
㭊
杫
桗
㯐
桦
桇
归
䦻
㐱
叴
号
𠀖
夗
扐
氻
廵
甴
讫
未来
未必
未免
尚未
从未
未婚
未知
未曾
未经
未能
