Bản dịch của từ 未亡人 trong tiếng Việt

未亡人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未亡人 (Danh từ)

wèi wáng rén
01

Người sống sót

指丈夫或妻子已经去世的女性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未亡人

wèi

wáng

rén

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép