Bản dịch của từ 未亡年 trong tiếng Việt

未亡年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未亡年 (Danh từ)

wèi wáng nián
01

Weiyi Nian: ám chỉ những năm tháng góa bụa hoặc mất chồng (năm góa bụa); thường được sử dụng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ.

谓孀居的岁月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未亡年

wèi

wáng

nián

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
年丈
年三十
年上
年下
年世
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép