Bản dịch của từ 未元 trong tiếng Việt

未元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未元 (Danh từ)

wèi yuán
01

Thời trạng hỗn mang chưa phân hóa của trời đất; trạng thái chưa khai sinh (hư ảo, nguyên sơ). (Hán Việt: vị nguyên/ vị nguyên trạng)

未始。旧指天地未辟的鸿蒙状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未元

wèi

yuán

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
元一
元七
元丑
元丝课
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép