Bản dịch của từ 未兆易谋 trong tiếng Việt

未兆易谋

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未兆易谋 (Thành ngữ)

wèi zhào yì móu
01

Chưa lộ dấu hiệu, còn chưa xuất hiện sơ hở nên dễ bày mưu tính kế; lúc chưa có tiền lệ hoặc chưa lộ tật nguy cơ thì dễ triển khai âm mưu.

兆:先兆;谋:谋划。还没露出破绽的时候容易谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未兆易谋

wèi

zhào

móu

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
易与
易世
易中
易乐
易于
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép