Bản dịch của từ 未冠题 trong tiếng Việt

未冠题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未冠题 (Danh từ)

wèi guàn tí
01

Một loại đề thi thời xưa dành cho người chưa đội mũ (chưa trưởng thành/không đủ tuổi) trong khoa cử, thường dễ làm hơn; 'đề cho người chưa trưởng thành'

旧时科举考试给未冠者专出的试题,比较容易解答。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未冠题

wèi

guān

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
冠上加冠
冠上履下
冠世
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép