Bản dịch của từ 未加工的食用芝麻 trong tiếng Việt

未加工的食用芝麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未加工的食用芝麻 (Danh từ)

wèi jiā gōng de shí yòng zhī ma
01

Hạt vừng ăn được; chưa qua chưa xử lý

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未加工的食用芝麻

wèi

jiā

gōng

de

shí

yòng

zhī

未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép