Bản dịch của từ 未卜生死 trong tiếng Việt
未卜生死
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
未卜生死 (Tính từ)
【wèi bǔ shēng sǐ】
01
Không biết sống hay chết; không thể đoán trước sinh tử (đi với 未卜先知意含)
指死活无法知道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未卜生死
wèi
未
bǔ
卜
shēng
生
sǐ
死
Các từ liên quan
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
卜人
卜儿
卜凤
生一
生三
生上起下
生不逢场
死不悔改
死不改悔
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 味
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霨
喂
熭
讆
䵢
谓
卫
鳚
渭
磑
㦣
畏
梔
槩
㭤
椼
㯙
梭
㭊
杫
桗
㯐
桦
桇
归
䦻
㐱
叴
号
𠀖
夗
扐
氻
廵
甴
讫
未来
未必
未免
尚未
从未
未婚
未知
未曾
未经
未能
