Bản dịch của từ 未可同日而语 trong tiếng Việt

未可同日而语

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未可同日而语 (Tính từ)

wèi kě tóng rì ér yǔ
01

用於比較差別很大不能放在一起比較不可同日而語可理解為不可同日而语”=“不可相提并论”。

指两者相差很大,不能相提并论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未可同日而语

wèi

tóng

ér

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
可丁可卯
可不
可不是
可不的
同一
同一律
同一性
同三品
同上
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
而上
而下
而且
而乃
而亦
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép