Bản dịch của từ 未央殿 trong tiếng Việt

未央殿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未央殿 (Cụm từ)

wèi yāng diàn
01

即未央宫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未央殿

wèi

yāng

diàn

殿

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
殿下
殿举
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép