Bản dịch của từ 未委 trong tiếng Việt

未委

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未委 (Tính từ)

wèi wěi
01

Chưa rõ, chưa biết; chưa nắm được thông tin

未悉,不知。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未委

wèi

wěi

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
委世
委予
委云
委亵
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép